ước nguyền
Định nghĩa
Động từ:
- Thề hẹn, hứa hẹn một cách trang trọng: "ước nguyền" chỉ hành động thề thốt, hứa hẹn với nhau về một điều gì đó, thường mang tính thiêng liêng hoặc lâu dài.
- Cầu xin, khấn vái: "ước nguyền" cũng được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, chỉ việc cầu nguyện, khấn vái để đạt được điều mong muốn.
Danh từ (hiếm dùng):
- Lời thề, lời hứa trang trọng: "ước nguyền" chỉ bản thân lời thề hẹn đó.
- Điều cầu xin: điều được khấn vái, mong ước.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đôi uyên ương ước nguyền bên nhau trọn đời. (Hai người yêu nhau thề hẹn sẽ ở bên nhau mãi mãi.)
- Bà cụ ước nguyền cho con cháu được bình an. (Bà cụ cầu nguyện cho con cháu được yên ổn.)
Danh từ:
- Ước nguyền của họ đã thành hiện thực. (Lời thề hẹn của họ đã trở thành sự thật.)
- Người ta thường thắp hương để gửi gắm ước nguyền. (Người ta thường thắp hương để gửi gắm điều cầu xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ước nguyền tình yêu": lời thề hẹn trong tình yêu, thường mang tính lãng mạn và vĩnh cửu.
- Những ước nguyền tình yêu thường được ghi khắc trong thơ ca. (Lời thề hẹn trong tình yêu thường được lưu truyền qua thơ.)
"ước nguyền thiêng liêng": lời thề hoặc cầu xin có tính tôn nghiêm, cao cả.
- Ước nguyền thiêng liêng của người lính là bảo vệ Tổ quốc. (Lời thề cao cả của người lính là bảo vệ đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyền (động từ): thề, hứa một cách trang trọng hoặc cầu xin.
- Anh ta nguyền sẽ trả thù. (Anh ta thề sẽ trả thù.)
Ước (động từ): mong muốn, hy vọng.
- Tôi ước mình có thể bay. (Tôi mong muốn mình có thể bay.)
Thề nguyền (động từ): thề hẹn, hứa hẹn trang trọng — từ đồng nghĩa với "ước nguyền".
- Họ thề nguyền trung thành với nhau. (Họ hứa hẹn sẽ trung thành với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Thề hẹn: hứa hẹn một cách trang trọng.
- Khấn vái: cầu xin thần linh.
- Cầu nguyện: cầu xin trong tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- Ước nguyền trăm năm: lời thề hẹn gắn bó suốt đời, thường dùng trong hôn nhân.
- Họ đã làm lễ ước nguyền trăm năm. (Họ đã làm lễ thề hẹn gắn bó trọn đời.)