ước nguyền

ước nguyền

Một người đứng trước bàn thờ và thầm ước nguyền.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thề hẹn, hứa hẹn một cách trang trọng: "ước nguyền" chỉ hành động thề thốt, hứa hẹn với nhau về một điều đó, thường mang tính thiêng liêng hoặc lâu dài.
    • Cầu xin, khấn vái: "ước nguyền" cũng được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, chỉ việc cầu nguyện, khấn vái để đạt được điều mong muốn.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Lời thề, lời hứa trang trọng: "ước nguyền" chỉ bản thân lời thề hẹn đó.
    • Điều cầu xin: điều được khấn vái, mong ước.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đôi uyên ương ước nguyền bên nhau trọn đời. (Hai người yêu nhau thề hẹn sẽbên nhau mãi mãi.)
    • cụ ước nguyền cho con cháu được bình an. ( cụ cầu nguyện cho con cháu được yên ổn.)
  • Danh từ:

    • Ước nguyền của họ đã thành hiện thực. (Lời thề hẹn của họ đã trở thành sự thật.)
    • Người ta thường thắp hương để gửi gắm ước nguyền. (Người ta thường thắp hương để gửi gắm điều cầu xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ước nguyền tình yêu": lời thề hẹn trong tình yêu, thường mang tính lãng mạn vĩnh cửu.

    • Những ước nguyền tình yêu thường được ghi khắc trong thơ ca. (Lời thề hẹn trong tình yêu thường được lưu truyền qua thơ.)
  • "ước nguyền thiêng liêng": lời thề hoặc cầu xin tính tôn nghiêm, cao cả.

    • Ước nguyền thiêng liêng của người lính bảo vệ Tổ quốc. (Lời thề cao cả của người lính bảo vệ đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyền (động từ): thề, hứa một cách trang trọng hoặc cầu xin.

    • Anh ta nguyền sẽ trả thù. (Anh ta thề sẽ trả thù.)
  • Ước (động từ): mong muốn, hy vọng.

    • Tôi ước mình có thể bay. (Tôi mong muốn mình có thể bay.)
  • Thề nguyền (động từ): thề hẹn, hứa hẹn trang trọngtừ đồng nghĩa với "ước nguyền".

    • Họ thề nguyền trung thành với nhau. (Họ hứa hẹn sẽ trung thành với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Thề hẹn: hứa hẹn một cách trang trọng.
  • Khấn vái: cầu xin thần linh.
  • Cầu nguyện: cầu xin trong tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Ước nguyền trăm năm: lời thề hẹn gắn bó suốt đời, thường dùng trong hôn nhân.
    • Họ đã làm lễ ước nguyền trăm năm. (Họ đã làm lễ thề hẹn gắn bó trọn đời.)